HỌC PHÍ & GIÁ CẢ BELA E4U ACADEMY
Khóa học | Chỗ ở | Chi phí địa phương | Công cụ tính giá
GIÁ KHÓA HỌC
Dưới đây là mức học phí của từng khóa học. Xin lưu ý rằng bạn có thể tự lựa chọn các khóa học mà mình muốn tham gia trong chương trình. Các khoản phí tại địa phương và phí ký túc xá không bao gồm trong học phí và sẽ được tính riêng.
CÁC KHÓA HỌC | 1 TUẦN (35% SO VỚI 4 TUẦN) | 2 TUẦN (60% SO VỚI 4 TUẦN) | 3 TUẦN (80% SO VỚI 4 TUẦN) | 4 tuần | 8 tuần | 12 tuần | |
Chương trình ESL dành cho người lớn | ESL FLEXIBLE | $193 | $330 | $440 | $550 | $1,100 | $1,650 |
ESL STANDARD | $245 | $420 | $560 | $700 | $1,400 | $2,100 | |
ESL BUILD | $263 | $450 | $600 | $750 | $1,500 | $2,250 | |
ESL INTENSIVE | $280 | $480 | $640 | $800 | $1,600 | $2,400 | |
Chương trình ESL dành cho người lớn | BUSINESS ENGLISH | $298 | $510 | $680 | $850 | $1,700 | $2,550 |
ESL SEMI-SPARTA | $298 | $510 | $680 | $850 | $1,700 | $2,550 | |
ESL SPARTA | $315 | $540 | $720 | $900 | $1,800 | $2,700 | |
ESL IMPACT | $333 | $570 | $760 | $950 | $1,900 | $2,850 | |
Người lớn và thanh thiếu niên | IELTS | $403 | $690 | $920 | $1,150 | $2,300 | $3,450 |
Người lớn và thanh thiếu niên | TOEFL IBT | $403 | $690 | $920 | $1,150 | $2,300 | $3,450 |
PTE | $403 | $690 | $920 | $1,150 | $2,300 | $3,450 | |
Dành cho trẻ em/thanh thiếu niên | ESL JUNIOR | $315 | $540 | $720 | $900 | $1,800 | $2,700 |
Dành cho trẻ em/thanh thiếu niên | TOEFL JUNIOR | $350 | $600 | $800 | $1,000 | $2,000 | $3,000 |
INTERNATIONAL SCHOOL | $350 | $600 | $800 | $1,000 | $2,000 | $3,000 | |
Bạn muốn tìm hiểu thêm về các khóa học của chúng tôi? Hãy nhấp vào các liên kết bên dưới để biết thêm thông tin.
Khóa học dành cho người lớn | Khóa học luyện thi | Khóa học dành cho thiếu niên
GIÁ KÝ TÚC XÁ
Phí ký túc xá sẽ thay đổi tùy theo loại phòng và thời gian lưu trú.
4 tuần | 8 tuần | 12 tuần | |
Phòng đơn | $1,000 | $2,000 | $ 3,000 |
Phòng 2 người | $700 | $1,400 | $2,100 |
Phòng 3 người | $630 | $1,260 | $1,890 |
Phòng 4 người | $580 | $1,160 | $1,740 |
Chi phí địa phương
Các khoản phí tại địa phương bao gồm chi phí cho các giấy tờ quan trọng và các khoản phí phát sinh khác của ký túc xá. Dưới đây là mục đích của từng khoản phí.
Chi phí địa phương | |||||
VISA | Chi phí tiện ích | Chi phí tiện ích | Tiền điện | ||
8 tuần | 4.830 ₱ | 1 người | 4.100 ₱ | 1 người | 3.500 ₱ |
12 tuần | 10.830 peso | 2 người | 2.900 ₱ | 2 người | 2.500 PHP |
16 TUẦN | 15.360 peso | 3 người | 2.500 PHP | 3 người | 1.800 ₱ |
20 TUẦN | 19.890 ₱ | 4 người | 2.300 ₱ | 4 người | 1.400 ₱ |
Các chi phí khác | Đón / tiễn sân bay | ||||
SSP | 7.800 PHP | ID-CARD | 600 PHP | CLARK | 1.500 ₱ - 2.500 ₱ |
E-CARD | 4.000 PHP | Tiền đặt cọc | 3.000 PHP | Manila | 8.000 ₱ |
ACR I-CARD | 4.500 ₱ | Giáo trình | 300 - 450 PHP | ||
VISA
Các yêu cầu về thị thực có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc tịch của học viên, mục đích lưu trú và thời gian lưu trú tại Philippines. Học viên có trách nhiệm đảm bảo đáp ứng tất cả các yêu cầu về thị thực và xuất nhập cảnh hiện hành.
BELA E4U Academy có thể hỗ trợ học viên trong việc chuẩn bị và xử lý các giấy tờ cần thiết. Tuy nhiên, việc phê duyệt thị thực và các quyết định về xuất nhập cảnh hoàn toàn thuộc thẩm quyền của Cục Di trú Philippines (Bureau of Immigration) và các cơ quan chính phủ có liên quan. BELA E4U Academy không đảm bảo việc cấp thị thực hoặc phê duyệt gia hạn thị thực.
Chi phí tiện ích
Phí tiện ích bao gồm một số dịch vụ được cung cấp trong thời gian học viên lưu trú, bao gồm sử dụng nước, giặt ủi, dịch vụ vệ sinh và các dịch vụ cơ sở vật chất khác được áp dụng.
Các bữa ăn vào ngày trong tuần cũng được cung cấp theo chương trình mà học viên đăng ký.
Xin lưu ý rằng các bữa ăn cuối tuần dành cho chương trình Family Camp và Adult phải được yêu cầu trước. Học viên và gia đình cũng có thể lựa chọn dùng bữa bên ngoài học viện vào cuối tuần.
Điện
Phí điện được tính riêng và không nằm trong Phí tiện ích. Phí điện được áp dụng công bằng và nhất quán cho tất cả học viên theo chính sách phí điện hiện hành của học viện, bao gồm cả học viên ở phòng dùng chung.
SSP
Giấy phép học tập đặc biệt (SSP) là giấy tờ di trú bắt buộc đối với công dân nước ngoài đủ điều kiện có nguyện vọng học tập tại Philippines, theo các quy định nhập cư hiện hành của Philippines.
Các yêu cầu, thời hạn hiệu lực và quy trình đăng ký có thể khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh của học viên và các quy định hiện hành của Cục Di trú Philippines (Bureau of Immigration).
BELA E4U Academy có thể hỗ trợ học viên trong quá trình đăng ký và chuẩn bị các giấy tờ cần thiết khi áp dụng.
E-CARD
E-Card là giấy tờ nhận dạng hoặc đăng ký điện tử về di trú được cấp theo các yêu cầu nhập cư hiện hành của Philippines.
Các yêu cầu và việc cấp E-Card có thể phụ thuộc vào tình trạng di trú, thời gian lưu trú của học viên và các quy định hiện hành của chính phủ.
ACR I-CARD
ACR I-Card (Thẻ chứng nhận đăng ký người nước ngoài) là thẻ nhận dạng chính thức do Cục Di trú Philippines (Bureau of Immigration) cấp cho công dân nước ngoài đủ điều kiện đang lưu trú tại Philippines.
Thẻ chứa thông tin cá nhân và thông tin di trú của người sở hữu, đồng thời là bằng chứng cho việc đăng ký với Cục Di trú Philippines.
Việc có cần ACR I-Card hay không phụ thuộc vào tình trạng di trú, thời gian lưu trú của học viên và các quy định hiện hành của chính phủ.
ID-CARD
Thẻ ID BELA E4U Academy là thẻ nhận dạng học viên chính thức của học viện.
Thẻ được cấp cho học viên đã đăng ký, nhằm xác nhận việc nhập học và danh tính trong học viện, và có thể được yêu cầu khi sử dụng một số cơ sở vật chất hoặc dịch vụ của học viện.
Tiền gửi
Tiền đặt cọc trường là khoản tiền được thu vào đầu chương trình của học viên hoặc gia đình. Khoản tiền này có thể được sử dụng để thanh toán các chi phí phát sinh, số dư chưa thanh toán, chi phí bồi thường thiệt hại hoặc các khoản phí khác trong thời gian lưu trú, theo chính sách của BELA E4U Academy.
Số tiền còn lại sẽ được hoàn trả vào cuối chương trình sau khi tất cả các khoản phí và nghĩa vụ liên quan đã được thanh toán đầy đủ.
Sách
Sách giáo khoa và tài liệu học tập được lựa chọn dựa trên trình độ tiếng Anh và khóa học mà học viên đăng ký. Trình độ của học viên được xác định thông qua bài kiểm tra xếp lớp được thực hiện khi học viên đến BELA E4U Academy.
Số lượng và chi phí sách có thể thay đổi tùy thuộc vào chương trình, yêu cầu của khóa học và trình độ tiếng Anh của học viên. Phí sách áp dụng sẽ được tính theo chính sách hiện hành của học viện.
Đón/Tiễn sân bay
BELA E4U Academy cung cấp dịch vụ đón và tiễn sân bay cho học viên và gia đình, tùy thuộc vào tình trạng sẵn có và việc sắp xếp trước.
Học viên cần cung cấp thông tin chuyến bay trước để học viện có thể lên lịch và phối hợp đưa đón phù hợp.
Phí áp dụng, phạm vi dịch vụ và phương thức đưa đón có thể khác nhau tùy thuộc vào sân bay, lịch bay và chính sách của học viện.
BẢNG TÍNH DỰ TOÁN CHI PHÍ HỌC VIỆN BELA E4U
Giá khóa học chỉ mang tính ước tính; giá thực tế có thể thay đổi do các khoản giảm giá, chương trình khuyến mãi và mức giá dành cho đại lý có thể được áp dụng khi đăng ký tại BELA.
