Khóa học tiếng Anh cho người lớn
Khóa học | ESL (1:1) | PH (1:5/6) | TOEFL / IELTS (1:1) | |
ESL FLEXIBLE | 3 | Khóa học tiêu chuẩn | ||
ESL STANDARD | 3 | 3 | Khóa học tiêu chuẩn | |
ESL BUILD | 4 | 2 | ||
ESL INTENSIVE | 4 | 3 | ||
ESL SEMI-SPARTA | 4 | 4 | ||
ESL SPARTA | 5 | 4 | ||
ESL IMPACT | 6 | 2 | ||
BUSINESS ENGLISH | 4 | 4 | ||
IELTS | 2 | 1 | 4 | Khóa học đặc biệt |
TOEFL IBT | 2 | 1 | 4 | Khóa học đặc biệt |
PTE | 2 | 1 | 4 | |
- Các con số trên cho biết tổng số giờ học mỗi ngày. Mỗi buổi học kéo dài 45 phút.
- Sau bài kiểm tra trình độ, lớp học được tiến hành với giáo trình và cấp độ phù hợp với từng học viên.
- Trong mùa cao điểm, các lớp học bổ sung có thể không được cung cấp do tình hình địa phương.
Khóa học | Cách thức tiến hành lớp học |
Standard Course | Lớp học được giảng dạy bởi các giáo viên chuyên nghiệp thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau theo hình thức học 1 kèm 1 và học nhóm。 |
Business English | Luyện tập giao tiếp kinh doanh thực tế (họp, email, thuyết trình) |
Học tiếng Anh chuyên biệt theo từng ngành nghề | |
Hoàn thành các nhiệm vụ kinh doanh khác nhau bằng tiếng Anh | |
IELTS, TOEFL IBT & PTE | The IELT, TOEFL and PTE courses are taught separately by section: Reading, Listening, Writing, and Speaking. |
Thực hiện đồng thời việc ghi nhớ từ vựng, luyện tập lặp lại với đề thi thực tế và rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian. | |
Học các khóa ESL cùng lúc giúp cải thiện khả năng tiếng Anh tổng thể. | |
- Ngay cả khi học viên đăng ký các khóa học TOEFL, PTE hoặc IELTS, nếu trình độ của họ chưa đủ sau bài kiểm tra xếp lớp, họ sẽ bắt đầu bằng một khóa học ESL thay thế.
- Nếu trong quá trình học chương trình ESL, học viên được xác định là đã sẵn sàng, họ có thể được chuyển lên khóa học TOEFL, PTE hoặc IELTS đã đăng ký ban đầu.
- Các khóa học IELTS, PTE và TOEFL iBT cũng được giảng dạy song song với các lớp ESL.
THỜI KHÓA BIỂU MẪU CỦA CHƯƠNG TRÌNH
THỜI KHÓA BIỂU MẪU ESL IMPACT
1 tiết học = 45 phút, thời gian nghỉ = 10 phút | |
Bữa sáng | Bữa sáng |
8:00 - 8:45 | READING (Đọc hiểu) |
8:55 - 9:40 | SPEAKING (Nói) |
9:50 - 10:35 | LISTENING (Nghe) |
0:45 - 11:30 | WRITING (Viết) |
Bữa trưa | |
12:30 - 13:15 | GRAMMAR (Ngữ pháp) |
13:25 - 14:10 | READING (Đọc hiểu) |
14:20 - 15:05 | WRITING (Viết) |
15:15-16:00 | PH GROUP CLASS (PH Lớp học nhóm) |
Thời gian nghỉ | |
Bữa tối | |
18:00-18:45 | WORD BUILDER - (VOCABULARY / Từ vựng) |
Thời khóa biểu mẫu IELTS
1 tiết học = 45 phút, thời gian nghỉ = 10 phút | |
Bữa sáng | |
8:00 - 8:45 | IELTS WRITING (IELTS Viết) |
8:55 - 9:40 | IELTS LISTENING (IELTS Nghe) |
9:50 - 10:35 | IELTS READING (IELTS Đọc hiểu) |
10:45 - 11:30 | IELTS SPEAKING (IELTS Nói) |
Bữa trưa | |
12:30 - 13:15 | ESL CLASS (Lớp ESL) |
13:25 - 14:10 | ESL CLASS (Lớp ESL) |
14:20-15:05 | PH GROUP CLASS (PH Lớp học nhóm) |
Thời gian nghỉ | |
Bữa tối | |
18:00-18:45 | WORD BUILDER - (VOCABULARY / Từ vựng) |
THỜI KHÓA BIỂU MẪU ESL IMPACT
1 tiết học = 45 phút, thời gian nghỉ = 10 phút | |
Bữa sáng | Bữa sáng |
8:00 - 8:45 | READING (Đọc hiểu) |
8:55 - 9:40 | SPEAKING (Nói) |
9:50 - 10:35 | LISTENING (Nghe) |
0:45 - 11:30 | WRITING (Viết) |
Bữa trưa | |
12:30 - 13:15 | GRAMMAR (Ngữ pháp) |
13:25 - 14:10 | READING (Đọc hiểu) |
14:20 - 15:05 | WRITING (Viết) |
15:15-16:00 | PH GROUP CLASS (PH Lớp học nhóm) |
Thời gian nghỉ | |
Bữa tối | |
18:00-18:45 | WORD BUILDER - (VOCABULARY / Từ vựng) |
Thời khóa biểu mẫu IELTS
1 tiết học = 45 phút, thời gian nghỉ = 10 phút | |
Bữa sáng | |
8:00 - 8:45 | IELTS WRITING (IELTS Viết) |
8:55 - 9:40 | IELTS LISTENING (IELTS Nghe) |
9:50 - 10:35 | IELTS READING (IELTS Đọc hiểu) |
10:45 - 11:30 | IELTS SPEAKING (IELTS Nói) |
Bữa trưa | |
12:30 - 13:15 | ESL CLASS (Lớp ESL) |
13:25 - 14:10 | ESL CLASS (Lớp ESL) |
14:20-15:05 | PH GROUP CLASS (PH Lớp học nhóm) |
Thời gian nghỉ | |
Bữa tối | |
18:00-18:45 | WORD BUILDER - (VOCABULARY / Từ vựng) |
- Thời khóa biểu này chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo tình hình.
- Ví dụ, lớp học có thể bắt đầu lúc 8:00 sáng hoặc 8:55 sáng, và thời gian nghỉ buổi sáng, buổi chiều cũng như lịch trình của từng tiết học có thể thay đổi.
PHẢN HỒI CÁ NHÂN HÓA
- Sau bài kiểm tra trình độ, Giáo viên Trưởng sẽ cung cấp phản hồi cùng với kết quả.
- Sau khi hoàn thành mỗi giáo trình, học viên sẽ thực hiện một bài kiểm tra ngắn để ôn tập hoặc quyết định chuyển sang giáo trình mới.
- Sau khi hoàn thành mỗi giáo trình, sẽ tiến hành một bài kiểm tra ngắn để ôn tập hoặc quyết định chuyển sang tài liệu mới.
- Mỗi thứ Sáu, một bài kiểm tra đánh giá được tổ chức để đánh giá tiến độ học tập trong tuần.
- Khi kết thúc chương trình, báo cáo kiểm tra trình độ cuối cùng sẽ được cung cấp để so sánh kỹ năng trước và sau khóa đào tạo
